Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ofitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various rocks having snake-like markings, such as a mottled greenish porphyry.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ophiteDạng gốc (base form)
- ophitesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Serpent-like
- Serpent-like; ophidian.chưa dịch
Họ từ (word family)
cùng gốc ophiteNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Latinhophites
- từ tiếng Hy Lạp cổὀφίτηςophítēs
tính từ
- từ tiếng Hy Lạp cổὀφίτηςophítēs
Ví dụ
- , , – .