Dịch

ophite

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈəʊfʌɪt/US/ˈoʊfaɪt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ofitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various rocks having snake-like markings, such as a mottled greenish porphyry.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ophiteDạng gốc (base form)
  2. ophitesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Serpent-like
  1. Serpent-like; ophidian.chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc ophite

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhophites
  2. từ tiếng Hy Lạp cổὀφίτηςophítēs
tính từ
  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀφίτηςophítēs

Ví dụ

  • , , – .

AI