Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophiophage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật ăn rắn
danh từ
Any animal that eats snakes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ophiophage
Dạng gốc
(base form)
ophiophage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ophio
+
phage
AI
1
Các động vật ăn rắn
1
Các động vật ăn rắn
1
Các động vật ăn rắn