Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophiolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tục thờ rắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
snake worship
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ophiolatry
ophiolatr
ous
Thuộc sự thờ rắn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ophio-
+
-latry
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄφις
óphis
“snake”
AI
1
Tục thờ rắn
1
Tục thờ rắn
1
Tục thờ rắn