Dịch

ophiolatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tục thờ rắndanh từkhông đếm được (uncountable)snake worship

Họ từ (word family)

cùng gốc ophiolatry

Nguồn gốc (etymology)

ophio--latry

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὄφιςóphis“snake”

AI