Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophiolatrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sự thờ rắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
snake-worshipping
Nguồn gốc
(etymology)
ophiolatry
+
-ous
AI
1
Thuộc sự thờ rắn
1
Thuộc sự thờ rắn
1
Thuộc sự thờ rắn