Dịch

operoseness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tỉ mỉ, tính cần cùdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being operose; tedium.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI