Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operettist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người soạn operet
danh từ
The composer of an operetta.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operettist
Dạng gốc
(base form)
operettist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
operetta
+
-ist
AI
1
Người soạn operet
1
Người soạn operet
1
Người soạn operet