Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operating room table
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
p
ə
ɹ
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
ʊ
m
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/ˈ
ɑ
p
ə
ɹ
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
u
m
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Bàn mổ
danh từ
An operating table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operating room table
Dạng gốc
(base form)
operating room table
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bàn mổ
1
Bàn mổ
1
Bàn mổ