Dịch

operating expense

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chi phí liên tục để vận hành một sản phẩm, hoạt động kinh doanh hoặc hệ thốngdanh từAn ongoing cost for running a product, business, or system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. operating expenseDạng gốc (base form)
  2. operating expensesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI