Nghĩa chính
- Chi phí liên tục để vận hành một sản phẩm, hoạt động kinh doanh hoặc hệ thốngdanh từAn ongoing cost for running a product, business, or system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operating expenseDạng gốc (base form)
- operating expensesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa