Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
open-necked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với open-neck
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of open-neck.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
open-neck
AI
1
Đồng nghĩa với open-neck
1
Đồng nghĩa với open-neck
1
Đồng nghĩa với open-neck