open-neck
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Mở ở cổtính từkhông so sánh (not comparable)Open at the neck.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-neckedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với open-neck |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-neckedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với open-neck |