Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open your eyes
UK
/ˈ
əʊ
.
p
ə
n
j
ə
ˈ
aɪ
z
/
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
j
ɚ ˈ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Mở mắt ra
Ví dụ
He
opened
his
eyes
slowly
.
Anh ấy từ từ mở mắt ra.
Xuất hiện ở từ khác
eyes
kết hợp
mở mắt ra
AI
1
Mở mắt ra
1
Mở mắt ra
1
Mở mắt ra