Dịch

open mind

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈmaɪnd/US/ˈoʊ.pən ˈmaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Đầu óc cởi mởdanh từA mind willing to consider new ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open mindDạng gốc (base form)
  2. open mindsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

open-mindedtính từKhai phóng, phóng khoáng, cởi mở

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI