Nghĩa chính
- Đầu óc cởi mởdanh từA mind willing to consider new ideas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open mindDạng gốc (base form)
- open mindsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-mindedtính từ | tính từ | Khai phóng, phóng khoáng, cởi mở |
Ví dụ
- .
- .
- .