Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
open market
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
əʊ
.
p
ə
n
ˈ
m
ɑː
k
ɪ
t
/
US
/ˈ
oʊ
.
p
ə
n
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với free market
danh từ
Synonym of free market.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
open market
Dạng gốc
(base form)
open market
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
free market
Ví dụ
Algeria
is
shifting
towards
a
more
open
market
economy
.
AI
1
Đồng nghĩa với free market
1
Đồng nghĩa với free market
1
Đồng nghĩa với free market