Dịch

open market

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈmɑːkɪt/US/ˈoʊ.pən ˈmɑɹkɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với free marketdanh từSynonym of free market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open marketDạng gốc (base form)
  2. open marketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI