Dịch

open captioning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình hoặc kỹ thuật tạo và nhúng chú thích mở trực tiếp vào phương tiện trong quá trình sản xuấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The process or technique of creating and embedding open captions directly into media during production.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI