Dịch

open beta

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈbiːtə/US/ˈoʊ.pən ˈbeɪtə/

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó đang ở giai đoạn thử nghiệm hoặc đang được thử nghiệmdanh từSomething that is in its beta stage, or being tested.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open betaDạng gốc (base form)
  2. open betasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI