Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opal glass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
əʊ
p
ə
l
ˈ
ɡ
l
ɑː
s
/
US
/ˈ
oʊ
p
ə
l
ˈ
ɡ
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Là loại kính mờ đục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of opaque, translucent glass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opal glass
Dạng gốc
(base form)
opal glass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là loại kính mờ đục
1
Là loại kính mờ đục
1
Là loại kính mờ đục