Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
opacular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mờ đục
tính từ
opaque
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
opaco
Mờ đục, đục, không trong suốt
Ví dụ
in
order
to
free
it
from
any
little
motes
or
specks
of
opacular
matter
AI
1
Mờ đục
1
Mờ đục
1
Mờ đục