Dịch

oozing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất rỉ ra, sự rỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that oozes; a seepage.
  2. Hiện tượng kéo sợidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of stringing (“defect in 3D printing”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oozingDạng gốc (base form)
  2. oozingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Một trong những tác dụng phụ của việc đặt đầu nung ở nhiệt độ tối ưu để ép đùn là hiện tượng kéo sợi nhựa.
  • .Cậu đang toát lên vẻ tự tin.
  • .Nó đang rỉ ra thứ gì đó màu xanh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI