Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oozily
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách oozy
trạng từ
In an oozy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oozily
Dạng gốc
(base form)
more oozily
So sánh hơn
(comparative)
most oozily
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oozingly
Nguồn gốc
(etymology)
oozy
+
-ly
AI
1
Một cách oozy
1
Một cách oozy
1
Một cách oozy