Dịch

oozily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách oozytrạng từIn an oozy manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oozilyDạng gốc (base form)
  2. more oozilySo sánh hơn (comparative)
  3. most oozilySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI