Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oot
C2
đại từ
(pronoun)
/
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Bất cứ điều gì
đại từ
anything
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
owt
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
āuht
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oot
sit
oot
erie
Chưa có nghĩa
sit
oot
ery
Khoảng sân nhỏ hoặc khu vực có mái che bên ngoài ngôi nhà thích hợp để ngồi thư giãn hoặc giao lưu
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cualesquier
Dạng lược âm cuối của cualquiera any: bất cứ điều gì, bất cứ điều gì
AI
1
Bất cứ điều gì
1
Bất cứ điều gì
1
Bất cứ điều gì