oontz
thán từ (interjection)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bắt chước âm thanh trống điện tửthán từImitating an electronic drum sound.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trò chơi xúc xắc
- không đếm được (uncountable)The game of craps.
Họ từ (word family)
cùng gốc oontzNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- lke ^([]) . ( ) .
- : )