Dịch

oolong tea

danh từ (noun)
US/ˈoː.loŋ tʰi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trà ô longdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of tea with a taste in between green tea and black tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oolong teaDạng gốc (base form)
  2. oolong teasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phúc Kiến烏龍茶o͘-liông-tê

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI