Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu trứng chim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to oology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oologic
ovological
Nguồn gốc
(etymology)
oo
+
-logical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oological
oological
ly
Dưới góc độ nghiên cứu khoa học về trứng hoặc của một người sưu tầm trứng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oológico
Trứng
AI
1
Khoa nghiên cứu trứng chim
1
Khoa nghiên cứu trứng chim
1
Khoa nghiên cứu trứng chim