Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ooh-ah-ah
thán từ
(interjection)
UK
/ˈʔ
uː
ˌʔ
ɑː
ˌʔ
ɑː
/
US
/ˈʔ
u
ˌʔ
ɑ
ˌʔ
ɑ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oo oo aa aa
thán từ
Synonym of oo oo aa aa (“used to represent the sound of a monkey's cry”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oo oo aa aa
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
AI
1
Đồng nghĩa với oo oo aa aa
1
Đồng nghĩa với oo oo aa aa
1
Đồng nghĩa với oo oo aa aa