Dịch

onychophagy

danh từ (noun)
US/oʊ̯.nɪˈkɒf.ə.d͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Cắn móng taydanh từkhông đếm được (uncountable)Nail biting.

Họ từ (word family)

cùng gốc onychophagy

Nguồn gốc (etymology)

onychophagy

AI