Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onychophagy
danh từ
(noun)
US
/
oʊ
̯.
n
ɪ
ˈ
k
ɒ
f
.
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Cắn móng tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nail biting.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
onychophagy
onychophag
ist
Người hay cắn móng tay
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
onycho
+
phagy
AI
1
Cắn móng tay
1
Cắn móng tay
1
Cắn móng tay