Dịch

ontonomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết lý tồn tại nhấn mạnh sự chung sống hài hòa của các thực thể không đồng nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A philosophy of existence that emphasizes the harmonious coexistence of nonuniform entities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ontonomyDạng gốc (base form)
  2. ontonomiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , — — .
  • , ', person's . , .

AI