onomatopoeian
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Từ được hình thành bởi từ tượng thanhdanh từA word formed by onomatopoeia.
- Liên quan đến từ tượng thanhtính từOf or pertaining to onomatopoeia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onomatopoeianDạng gốc (base form)
- onomatopoeiansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; , , . .