Dịch

online survey

UK/ɔnˈlɑjn ˈsɜːveɪ/US/ˈɔnˌlaɪn sɚˈveɪ/

Nghĩa chính

  1. Phiếu khảo sát trực tuyến

Ví dụ

  • .Khách hàng có thể trả lời phiếu khảo sát trực tuyến trên trang web.

AI