Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
online survey
UK
/ɔ
n
ˈ
l
ɑ
j
n
ˈ
s
ɜː
v
eɪ
/
US
/ˈɔ
n
ˌ
l
aɪ
n
s
ɚˈ
v
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Phiếu khảo sát trực tuyến
Ví dụ
Customers
can
answer
an
online
survey
on
the
website
.
Khách hàng có thể trả lời phiếu khảo sát trực tuyến trên trang web.
Xuất hiện ở từ khác
survey
kết hợp
phiếu khảo sát trực tuyến
AI
1
Phiếu khảo sát trực tuyến
1
Phiếu khảo sát trực tuyến
1
Phiếu khảo sát trực tuyến