Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onion maggot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
.
j
ə
n
ˈ
m
eɪ
ɡ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với onion fly
danh từ
Synonym of onion fly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
onion maggot
Dạng gốc
(base form)
onion maggot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
onion fly
AI
1
Đồng nghĩa với onion fly
1
Đồng nghĩa với onion fly
1
Đồng nghĩa với onion fly