Nghĩa chính
- Quỷ dữ Nhật Bảndanh từA Japanese evil spirit or demon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oniDạng gốc (base form)
- onisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật鬼oni
Ví dụ
- " ," . " .""Đó không phải là con người chơi nhạc cụ," anh nghĩ trong ngạc nhiên. "Nó chỉ có thể là một con quỷ oni hoặc sinh vật nào đó tương tự."
- .Đây là một con quỷ oni.
- .Oni là tên của một sinh vật trong văn gian Nhật Bản.