Dịch

oni

B2danh từ (noun)
UK/ˈəʊni/US/ˈoʊni/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quỷ dữ Nhật Bảndanh từA Japanese evil spirit or demon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oniDạng gốc (base form)
  2. onisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật鬼oni

Ví dụ

  • " ," . " .""Đó không phải là con người chơi nhạc cụ," anh nghĩ trong ngạc nhiên. "Nó chỉ có thể là một con quỷ oni hoặc sinh vật nào đó tương tự."
  • .Đây là một con quỷ oni.
  • .Oni là tên của một sinh vật trong văn gian Nhật Bản.

AI