Dịch

ongoingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đang diễn ra; sự tiếp tục; sự liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being ongoing; continuation; continuity.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI