Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ongoing covid
danh từ
(noun)
UK
/ɔ
n
ˈ
ɡ
ə
w
ɪ
ŋ
ˈ
k
əʊ
v
ə
d
/
US
/ɔ
n
ˈ
ɡ
oʊ
.
ɪ
ŋ
ˈ
k
oʊ
v
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với long Covid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of long Covid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
long Covid
AI
1
Đồng nghĩa với long Covid
1
Đồng nghĩa với long Covid
1
Đồng nghĩa với long Covid