Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one-upwomanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một tay nghề cao giữa phụ nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
One-upmanship among women.
Nguồn gốc
(etymology)
one-up
+
woman
+
-ship
Ví dụ
In
the
afternoons
,
she
watches
TV
,
endless
cycles
of
serials
in
which
mothers-in-law
and
daughters-in-law
engage
in
one-upwomanship
.
AI
1
Một tay nghề cao giữa phụ nữ
1
Một tay nghề cao giữa phụ nữ
1
Một tay nghề cao giữa phụ nữ