Dịch

one-person

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với one-mantính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of one-man.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

AI