Dịch

one's own cheek

cụm từ (phrase)
US/wʌnz ˈoʊn ˈtʃik/

Nghĩa chính

  1. Cho riêng mình không chia sẻ với ai cảcụm từ

Cụm từ (phrase)

to one's own cheekcụm giới từCho riêng mình không chia xẻ với ai cả

AI