Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
one's own cheek
cụm từ
(phrase)
US
/
w
ʌ
n
z
ˈ
oʊ
n
ˈ
tʃ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Cho riêng mình không chia sẻ với ai cả
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
to one's own cheek
cụm giới từ
cụm giới từ
Cho riêng mình không chia xẻ với ai cả
AI
1
Cho riêng mình không chia sẻ với ai cả
1
Cho riêng mình không chia sẻ với ai cả
1
Cho riêng mình không chia sẻ với ai cả