Dịch

one's credit

cụm từ (phrase)
US/wʌnz ˈkɹɛdət/

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ cái gì đó đáng khen đã đạt được, đặc biệt là bất chấp khó khăncụm từ

Cụm từ (phrase)

to one's creditcụm giới từĐạt được bằng cách vận dụng sức mạnh và thành tích cá nhân của một người

AI