Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
one's credit
cụm từ
(phrase)
US
/
w
ʌ
n
z
ˈ
k
ɹɛ
d
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Dùng để chỉ cái gì đó đáng khen đã đạt được, đặc biệt là bất chấp khó khăn
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
to one's credit
cụm giới từ
cụm giới từ
Đạt được bằng cách vận dụng sức mạnh và thành tích cá nhân của một người
AI
1
đặc biệt là bất chấp khó khăn
1
đặc biệt là bất chấp khó khăn
1
đặc biệt là bất chấp khó khăn