Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one's countenance falls
cụm từ
(phrase)
UK
/
w
ʌ
n
z
ˈ
k
aʊ
n
t
.
n
ə
n
s
ˈ
f
ɔː
l
z
/
Nghĩa chính
1
Mặt xịu xuống
cụm từ
AI
1
Mặt xịu xuống
1
Mặt xịu xuống
1
Mặt xịu xuống