Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one's blind side
cụm từ
(phrase)
US
/
w
ʌ
n
z
ˈ
b
l
aɪ
n
d
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Mặt sơ hở của mình
cụm từ
AI
1
Mặt sơ hở của mình
1
Mặt sơ hở của mình
1
Mặt sơ hở của mình