one-third
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một trong ba phần bằng nhau (1/3, ⅓, 0,333…)danh từkhông đếm được (uncountable)One of three equals parts (1/3, ⅓, 0.333…).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
- : Britain's 40, ( 65) one-twentieth world's .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)