Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
one jump ahead
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
w
ʌ
n
ˈ
dʒ
ʌ
m
p
ə
ˈ
h
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với one step ahead
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of one step ahead.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
one step ahead
Ví dụ
We're
trying
to
stay
one
jump
ahead
of
our
competition
.
AI
1
Đồng nghĩa với one step ahead
1
Đồng nghĩa với one step ahead
1
Đồng nghĩa với one step ahead