Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oncometabolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình trao đổi chất hoặc các chất chuyển hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to oncometabolism or to oncometabolites
Nguồn gốc
(etymology)
onco-
+
metabolic
AI
1
Liên quan đến quá trình trao đổi chất hoặc các chất chuyển hóa
1
Liên quan đến quá trình trao đổi chất hoặc các chất chuyển hóa
1
Liên quan đến quá trình trao đổi chất hoặc các chất chuyển hóa