Dịch

on-prem

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được cài đặt và chạy trên các máy tính tại cơ sở của tổ chức sử dụng nó chứ không phải ở nơi nào khác (chẳng hạn như trong cụm máy chủ hoặc trên đám mây)tính từkhông so sánh (not comparable)Installed and run on computers on the premises of the organisation that uses it, and not elsewhere (such as in a server farm or in the cloud).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

on-premisestính từTrong khuôn viên; trên cùng một phần tài sản với một cái gì đó khác

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ on premises

Ví dụ

  • . , , .

AI