on-premises
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trong khuôn viên; trên cùng một phần tài sản với một cái gì đó kháctính từkhông so sánh (not comparable)On the premises; on the same piece of property as something else.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sex-on-premises venuedanh từ | danh từ | Các cơ sở thương mại, ngoài chỗ ở, trong đó hoạt động tình dục được biết là diễn ra |