Dịch

on-chain

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xảy ra, xác thực và ghi lại trên blockchaintính từkhông so sánh (not comparable)Occurring, validated, and recorded on a blockchain.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI