Nghĩa chính
- Dùng để bắt đầu cuộc đua, sau đó là "Sẵn sàng, bắt đầu!" hoặc "Đặt, bắt đầu!"thán từUsed to start a race, followed by "Get set, go!" or "Set, go!".
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , !Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
- .
- . . ? !
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)