Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on watch
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ˈ
w
ɑ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đang trong ca trực
cụm giới từ
On duty as a guard or lookout
2
Cảnh giác; báo động
cụm giới từ
Vigilant; alert.
Ví dụ
Who's
on
watch
?
Two
men
were
on
watch
round
the
body
.
Tom
is
on
watch
.
AI
1
Đang trong ca trực
2
Cảnh giác
1
Đang trong ca trực
2
Cảnh giác
1
Đang trong ca trực
2
Cảnh giác