Dịch

on watch

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ˈwɑtʃ/

Nghĩa chính

  1. Đang trong ca trựccụm giới từOn duty as a guard or lookout
  2. Cảnh giác; báo độngcụm giới từVigilant; alert.

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI