Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on tick
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ˈ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Mua có thỏa thuận trả sau
cụm giới từ
bought with an agreement to pay later
Ví dụ
Do
you
want
that
on
tick
?
You
want
that
on
tick
,
do
you
?
AI
1
Mua có thỏa thuận trả sau
1
Mua có thỏa thuận trả sau
1
Mua có thỏa thuận trả sau