Nghĩa chính
- Ra ngoài say rượucụm giới từOut getting drunk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the razzlecụm giới từ | cụm giới từ | Ra ngoài say rượu |
| on the razzle-dazzlecụm giới từ | cụm giới từ | Ra ngoài say rượu |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on the razzlecụm giới từ | cụm giới từ | Ra ngoài say rượu |
| on the razzle-dazzlecụm giới từ | cụm giới từ | Ra ngoài say rượu |