Dịch

on the rack

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ðə ˈɹæk/

Nghĩa chính

  1. Bị căng thẳng, lo lắng hoặc căng thẳng về thể chấtcụm giới từTo be under great stress, anxiety, or physical strain.

Ví dụ

  • .
  • hat's .
  • .

AI